隐瞒

隐瞒
yǐnmán
ẩn man

che đậy; che giấu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3633
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che đậy; che giấu

    故意不让别人知道;保守秘密gùyì búràng biérén zhīdào; báoshǒu mìmì

    • Anh ấy đã che giấu sự thật.

  2. động từ

    che giấu; giấu diếm

    故意不让别人知道;隐藏gùyì búràng biéren zhīdào; yǐncáng

    • Tại sao bạn lại muốn che giấu sự thật?

  3. động từ

    che giấu; giấu diếm; ém nhẹm

    不让别人知道;隐藏真实情况bù ràng biérén zhīdào;yǐncáng zhēnshí qíngkuàng

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA19

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.