掩盖

掩盖
yǎngài
yểm cái

che đậy; che giấu; bao che

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6731
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che đậy; che giấu; bao che

    用东西挡住或隐藏某事yòng dōngxi dǎngzhù huò yǐncáng mǒu shì

    • Anh ấy muốn che giấu sự thật.

  2. động từ

    che giấu; giấu diếm

    用东西遮挡使不显露yòng dōngxi zhēdǎng shǐ búxiǎnlù

    • Anh ấy đã che giấu sự thật.

  3. động từ

    che đậy; bao che; dung túng

    用东西遮住;隐瞒不让人知道yòng dōngxi zhēzhù; yǐnmán búràng rén zhīdào

    • Anh ấy muốn che đậy sự thật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.