事实
事实
sự thực
sự thật; thực tế
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#945Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự thật; thực tế
中真实存在的情况或内容zhēnshí cúnzài de qíngkuàng huò nèiróng
- 。
Đây là một sự thật.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
- ,,。
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
Đang tải…
事实
Phồn thể事實
sự thực
sự thật; thực tế
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#945Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự thật; thực tế
中真实存在的情况或内容zhēnshí cúnzài de qíngkuàng huò nèiróng
- 。
Đây là một sự thật.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
- ,,。
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.