窾
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
NGHĨA
- 壹名danh từ
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
中物体表面狭长的裂缝或孔隙wùtǐ biǎomiàn xiázhǎng de liègǎn huò kǒngxì
- 貳名danh từ
hốc; lỗ hổng; hõm
中物体或地面上的凹陷或洞孔wùtǐ huò dìmiàn shàng de āoxiàn huò dòngkǒng
- 參形tính từ
rỗng; rỗng ruột; trung không
中中间空的;里面没有东西zhōngjiān kōng de; lǐmiàn méiyǒu dōngxi
- 肆动động từ
gà thả vườn (giống gà nhỏ, chân không lông, đẻ trứng nhỏ)
中挖空、凿开wā kōng、záo kāi
- 伍拟từ tượng thanh
tiếng nước đập vào đá
中水冲击岩石发出的声音shuǐ chōngjī yánshí fāchū de shēngyīn
- 陸名danh từ
vảy cá ngừ bào khô (katsuobushi); cá bào khô
中鱼肉晒干后制成的食品yú ròu shài gān hòu zhì chéng de shíp̌ǐn
che giấu; giấu diếm
NGHĨA
- 壹动động từ
che giấu; giấu diếm
中隐藏;不让别人知道yǐncáng; búràng biérén zhīdào
- 貳动động từ
ẩn; che giấu; giấu
中隐藏;躲藏在某个地方yǐncáng;duǒcáng zài mǒu gè dìfang
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
NGHĨA
- 壹名danh từ
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
中物体表面狭长的裂缝或孔隙wùtǐ biǎomiàn xiázhǎng de liègǎn huò kǒngxì
- 貳名danh từ
hốc; lỗ hổng; hõm
中物体或地面上的凹陷或洞孔wùtǐ huò dìmiàn shàng de āoxiàn huò dòngkǒng
- 參形tính từ
rỗng; rỗng ruột; trung không
中中间空的;里面没有东西zhōngjiān kōng de; lǐmiàn méiyǒu dōngxi
- 肆动động từ
gà thả vườn (giống gà nhỏ, chân không lông, đẻ trứng nhỏ)
中挖空、凿开wā kōng、záo kāi
- 伍拟từ tượng thanh
tiếng nước đập vào đá
中水冲击岩石发出的声音shuǐ chōngjī yánshí fāchū de shēngyīn
- 陸名danh từ
vảy cá ngừ bào khô (katsuobushi); cá bào khô
中鱼肉晒干后制成的食品yú ròu shài gān hòu zhì chéng de shíp̌ǐn
NGHĨA
- 壹动động từ
che giấu; giấu diếm
中隐藏;不让别人知道yǐncáng; búràng biérén zhīdào
- 貳动động từ
ẩn; che giấu; giấu
中隐藏;躲藏在某个地方yǐncáng;duǒcáng zài mǒu gè dìfang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động
- 窦dòu(văn học) lỗ; khe hở