- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách; ngăn cách; cách (khoảng thời gian/không gian)
cách; ngăn cách; cách (khoảng thời gian/không gian)
中在中间有距离或间隔;分开两边zài zhōngjiān yǒu jùlí huò jiānngé; fēnkāi liǎng biān
Chúng tôi gặp nhau cách một ngày.
cách; ngăn cách; cách ly
中在…和…之间有距离;分开zài... hé... zhījiān yǒu jùlí; fēnkāi
Chúng tôi cách nhau một con sông.
ngăn cách; cách; chia cách
中在两个人或两个地方之间,让他们不能接触或靠近zài liǎng ge rén huò liǎng ge dìfang zhījiān,ràng tāmen búnéng jiēchù huò kàojìn
Chúng tôi bị ngăn cách bởi một con sông.
ngăn cách; cách
中用东西分开两边;把两个地方或两个人分开yòng dōngxi fēnkāi liǎngbiān;bǎ liǎngge dìfang huòzhe liǎngge rén fēnkāi
tách rời; phân giải; tháo ra
中分开;使不相连fēnkāi;shǐ bù xiāngliánhè
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách; ngăn cách; cách (khoảng thời gian/không gian)
cách; ngăn cách; cách (khoảng thời gian/không gian)
中在中间有距离或间隔;分开两边zài zhōngjiān yǒu jùlí huò jiānngé; fēnkāi liǎng biān
Chúng tôi gặp nhau cách một ngày.
cách; ngăn cách; cách ly
中在…和…之间有距离;分开zài... hé... zhījiān yǒu jùlí; fēnkāi
Chúng tôi cách nhau một con sông.
ngăn cách; cách; chia cách
中在两个人或两个地方之间,让他们不能接触或靠近zài liǎng ge rén huò liǎng ge dìfang zhījiān,ràng tāmen búnéng jiēchù huò kàojìn
Chúng tôi bị ngăn cách bởi một con sông.
ngăn cách; cách
中用东西分开两边;把两个地方或两个人分开yòng dōngxi fēnkāi liǎngbiān;bǎ liǎngge dìfang huòzhe liǎngge rén fēnkāi
tách rời; phân giải; tháo ra
中分开;使不相连fēnkāi;shǐ bù xiāngliánhè
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.