Tới nội dung chính

表明

表明
biǎomíng
biểu minh

làm rõ; thể hiện; bày tỏ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#3370
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm rõ; thể hiện; bày tỏ

    中清楚地显示或说明某事qīngchǔ de xiǎnshì huò shuōmíng mǒu shì

    • 。

      Anh ấy đã bày tỏ lập trường của mình.

  2. 貳动động từ

    bày tỏ; làm rõ; tuyên bố

    中清楚地说出或显示某件事qīngchǔ de shuōchū huò xiǎnshì mǒu jiàn shì

    • 。

      Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình.

  3. 參动động từ

    nêu rõ; thể hiện rõ; tuyên bố rõ ràng

    中清楚地说明或表示出来qīngchu de shuōmíng huò biǎoshì chūlái

  4. 肆动động từ

    thể hiện; bày tỏ; làm rõ

    中使人知道;表达或显示某事shǐ rén zhīdào;biǎodá huò xiǎnshì mǒu shì

  5. 伍动động từ

    biểu rõ; chỉ rõ; thể hiện

    中清楚地说明或显示某事qīngchu de shuōmíng huò xiǎnshì mǒu shì

    • 。

      Điều này cho thấy anh ấy rất tức giận.

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu