Tới nội dung chính

陪

陪
péi
bồi
⾩bộ phụ · 10 nét

ở cùng; đồng hành; làm bạn cùng

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#912
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ở cùng; đồng hành; làm bạn cùng

    中与某人在一起;和某人一同去某个地方yǔ mǒu rén zài yīqǐ; hé mǒu rén yītóng qù mǒu ge dìfang

    • 。

      Tôi đi cùng bạn.

  2. 貳动động từ

    hộ tống; áp tải; hộ giá

    中和某人一起去或一起做某事hé mǒurén yìqǐ qù huò yìqǐ zuò mǒushì

  3. 參动động từ

    cánh; hỗ trợ; phò tá

    中帮助或跟随某人bāngzhù huòzhé gēnsuí mǒu rén

    • 。

      Tôi đi cùng bạn.

陪
péi
bồi
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu