OtterDict — Từ điển Việt-Trung sạch, nhanh, miễn phí
KHÁM PHÁ · BROWSE
Khám phá
- 你好nǐ hǎonhĩ hảo · Xin chàoHSK 1
- 学习xué xíhọc tập · học, học tậpHSK 2
- 谢谢xiè xietạ tạ · cảm ơnHSK 1
- 朋友péng youbằng hữu · bạn bèHSK 1
- Động từ + 错Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 错 + (Tân ngữ)thác · Bổ ngữ kết quả 错 dùng sau động từ để chỉ hành động bị làm sai, nhầm hoặc không chính xác.HSK 2
- 哪儿Công thức: Chủ ngữ + Động từ + (在) + 哪儿?na nhi · Đại từ nghi vấn 哪儿 (nǎr) dùng để hỏi về nơi chốn, có nghĩa là 'ở đâu?'.HSK 1
- 和Công thức: Danh từ 1 + 和 + Danh từ 2hoà · Liên từ 和 dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ với nhau, có nghĩa là 'và', 'với'.HSK 1
- ⽠guāHán Việt: qua · dưa5 nét
- ⼪wāngHán Việt: uông · khập khiễng3 nét
- ⼘bǔHán Việt: bốc · bói toán2 nét
- ⽛yáHán Việt: nha · răng nanh4 nét
BÀI VIẾT · 3 BÀI MỚI NHẤT
CÁCH DÙNG · 3 BƯỚC
Gõ tiếng Việt, pinyin, hoặc Hán tự, OtterDict tự nhận diện đầu vào.
输入越南语、拼音或汉字shūrù yuènányǔ, pīnyīn huò hànzì
Chọn hướng tra cứu (tự động · 中→vi · vi→中).
选择查找方向xuǎnzé cházhǎo fāngxiàng
Xem nghĩa, ví dụ, Hán-Việt và ngữ pháp liên quan.
查看释义、例句、汉越音和语法chákàn shìyì, lìjù, hànyuèyīn hé yǔfǎ