泄露
泄露
tiết lộ
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6189
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
中把秘密或信息不小心或故意说出去bǎ mìmì huò xìnxī búxiǎoxin huò gùyì shuō chūqù
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
- 貳动động từ
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
中秘密或信息不小心被人知道mìmì huò xìnxī búxiǎoxin bèi rén zhīdào
Đang tải…
泄露
Phồn thể泄
tiết lộ
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6189
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
中把秘密或信息不小心或故意说出去bǎ mìmì huò xìnxī búxiǎoxin huò gùyì shuō chūqù
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
- 貳动động từ
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
中秘密或信息不小心被人知道mìmì huò xìnxī búxiǎoxin bèi rén zhīdào
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)