Tới nội dung chính

身份

身份
shēnfèn
thân phần

danh tính; thân phận; vai trò; tư cách (với tư cách là...); địa vị; chức vụ

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1209
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    danh tính; thân phận; vai trò; tư cách (với tư cách là...); địa vị; chức vụ

    中人的身世、地位或所起的作用rén de shēnshì、dìwèi huò suǒ qǐ de zuòyòng

    • ?

      Thân phận của anh ấy là gì?

身
shēn
thân
BỘ THỦ⾝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu