阿
tiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
NGHĨA
- 壹助trợ từ
tiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
中放在名字或亲属词前面表示亲切的词头fàngzài míngzì huò qīnshǔ cí qiánmiàn biǎoshì qīnqiè de cítou
- ,!
Chào dì!
- 貳叹thán từ
tiếng đệm (không có nghĩa); ơi (gọi ai); à (thán từ)
中表示惊叹、呼唤或语气的词biǎoshì jīngtàn、hūhuàn huò yǔqì de cí
- 參助trợ từ
dùng để phiên âm
中用来标记外国名字或音译词的字yònglái biāojì wàiguó míngzi huò yīnyìcí de zì
- 肆名danh từ
(dạng kết hợp) An-ba-ni (viết tắt)
中欧洲国家,首都是地拉那ōuzhōu guójiā, shǒudū shì dì lā nà
- 伍名danh từ
(tiền tố) An-giê-ri (viết tắt)
中非洲北部的国家,首都是阿尔及尔fēizhōu běibù de guójiā, shǒudū shì ālěrjìěr
- 陸名danh từ
tiền tố; (viết tắt) A-hen-ti-na
中国家名称的简称,指南美洲的阿根廷guójiā míngchèng de jiǎnchèng、zhǐ nánměizhōu de āgēntíng
- 。
Argentina là một quốc gia xinh đẹp.
- 柒名danh từ
(tiếng lóng) A-phú-hãn (viết tắt)
中阿富汗的简写ā fùhàn de jiǎnxiě
(văn) nịnh hót; xu nịnh
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) nịnh hót; xu nịnh
中讨好;奉承tǎohǎo; fèngchéng
tiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
NGHĨA
- 壹助trợ từ
tiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
中放在名字或亲属词前面表示亲切的词头fàngzài míngzì huò qīnshǔ cí qiánmiàn biǎoshì qīnqiè de cítou
- ,!
Chào dì!
- 貳叹thán từ
tiếng đệm (không có nghĩa); ơi (gọi ai); à (thán từ)
中表示惊叹、呼唤或语气的词biǎoshì jīngtàn、hūhuàn huò yǔqì de cí
- 參助trợ từ
dùng để phiên âm
中用来标记外国名字或音译词的字yònglái biāojì wàiguó míngzi huò yīnyìcí de zì
- 肆名danh từ
(dạng kết hợp) An-ba-ni (viết tắt)
中欧洲国家,首都是地拉那ōuzhōu guójiā, shǒudū shì dì lā nà
- 伍名danh từ
(tiền tố) An-giê-ri (viết tắt)
中非洲北部的国家,首都是阿尔及尔fēizhōu běibù de guójiā, shǒudū shì ālěrjìěr
- 陸名danh từ
tiền tố; (viết tắt) A-hen-ti-na
中国家名称的简称,指南美洲的阿根廷guójiā míngchèng de jiǎnchèng、zhǐ nánměizhōu de āgēntíng
- 。
Argentina là một quốc gia xinh đẹp.
- 柒名danh từ
(tiếng lóng) A-phú-hãn (viết tắt)
中阿富汗的简写ā fùhàn de jiǎnxiě
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) nịnh hót; xu nịnh
中讨好;奉承tǎohǎo; fèngchéng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 都dōuđều; cả; tất cả
- 那nàđó; kia; ấy (từ chỉ định)
- 陪péihộ tống; áp tải; hộ giá
- 队duìđội; nhóm; hàng
- 随suíđi theo; noi theo; phục tùng
- 部bùbộ (cơ quan nhà nước); phần; bộ phận
- 郡jùnquận (đơn vị hành chính thời cổ)
- 隔gétách rời; phân giải; tháo ra
- 陈chénbày ra; trưng bày; trình bày
- 邦bāngnước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)
- 除chúloại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)
- 险xiǎnnguy hiểm; hiểm nguy; nguy nan