照亮
照亮
chiếu lượng
chiếu sáng; soi sáng
3 nghĩa#11281
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếu sáng; soi sáng
中用光线使某处变得明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuchù biànde míngliàng
- 。
Mặt trăng đã chiếu sáng màn đêm.
- 貳动động từ
chiếu sáng; soi sáng
中用光线使某个地方变明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuge dìfang biàn míngliàng
- 。
Đèn đã chiếu sáng căn phòng.
- 參动động từ
nói thẳng; nói rõ ràng
中用光线使某处变得明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuchǔ biàn de míngliàng
Đang tải…
照亮
Phồn thể照
chiếu lượng
chiếu sáng; soi sáng
3 nghĩa#11281
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếu sáng; soi sáng
中用光线使某处变得明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuchù biànde míngliàng
- 。
Mặt trăng đã chiếu sáng màn đêm.
- 貳动động từ
chiếu sáng; soi sáng
中用光线使某个地方变明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuge dìfang biàn míngliàng
- 。
Đèn đã chiếu sáng căn phòng.
- 參动động từ
nói thẳng; nói rõ ràng
中用光线使某处变得明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuchǔ biàn de míngliàng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.