汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
公布
公布
🔊
gōng
bù
công bố
HSK 5 (2.0)
HSK 3 (3.0)
#7250
Kết hợp
Nguồn gốc
Liên quan
7
KẾT HỢP
5 cụm
公布
结果
gōng bù jié guǒ
công bố kết quả
🔊
公布
名单
gōng bù míng dān
công bố danh sách
🔊
公布
数据
gōng bù shù jù
công bố số liệu
🔊
公布
消息
gōng bù xiāo xi
công bố tin tức
🔊
公布
方案
gōng bù fāng àn
công bố phương án
🔊
公
gōng
công
BỘ THỦ
⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
布
bù
bố
BỘ THỦ
⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
公
布
Tập viết
Đang tải…
公布
Phồn thể
公佈
🔊
gōng
bù
công bố
HSK 5 (2.0)
HSK 3 (3.0)
#7250
Kết hợp
Nguồn gốc
Liên quan
7
KẾT HỢP
5 cụm
公布
结果
gōng bù jié guǒ
công bố kết quả
🔊
公布
名单
gōng bù míng dān
công bố danh sách
🔊
公布
数据
gōng bù shù jù
công bố số liệu
🔊
公布
消息
gōng bù xiāo xi
công bố tin tức
🔊
公布
方案
gōng bù fāng àn
công bố phương án
🔊
笔顺
CÁCH VIẾT
公
布
Tập viết
Đang tải…
公
gōng
công
BỘ THỦ
⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
布
bù
bố
BỘ THỦ
⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
其
🔊
qí
của nó; của anh ấy; của cô ấy; của họ
关
🔊
guān
ải; cửa ải; đèo
六
🔊
liù
sáu
养
🔊
yǎng
nuôi; chăn nuôi
八
🔊
bā
tám
兵
🔊
bīng
binh lính; quân; (cờ) tốt
兹
🔊
zī
(văn) đây; nay; này
兰
🔊
lán
lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
共
🔊
gòng
chung; cùng nhau; tổng cộng
兼
🔊
jiān
kép; đôi; nhị trùng
公
🔊
gōng
công cộng; chung; công
兽
🔊
shòu
thú vật; dã thú
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay