Tới nội dung chính

透露

透露
tòulù
thấu lộ

tiết lộ; để lộ; tiết lộ thông tin

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4472
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiết lộ; để lộ; tiết lộ thông tin

    中把秘密或信息说出来bǎ mìmì huò xìnxī shuō chūlái

    • 。

      Anh ấy đã tiết lộ một bí mật.

  2. 貳动động từ

    tiết lộ; để lộ ra

    中秘密或信息被不小心说出来或显示出来mìmì huò xìnxī bèi búxiǎoxin shuōchūlai huò xiǎnshì chūlai

  3. 參动động từ

    nói toạc ra; vạch trần

    中把隐藏的信息或秘密说出来bǎ yǐncáng de xìnxī huò mìmì shuō chūlái

透
tòu
thấu
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu