披露
披露
phi lộ
thông báo; công bố; bố cáo
HSK 7 (3.0)4 nghĩa#25757
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
- 。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
- 貳动động từ
công bố cho thiên hạ; công khai với mọi người
- 參动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
- 肆动động từ
xuất bản; phát hành (sách, báo)
Đang tải…
披露
Phồn thể披
phi lộ
thông báo; công bố; bố cáo
HSK 7 (3.0)4 nghĩa#25757
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
- 。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
- 貳动động từ
công bố cho thiên hạ; công khai với mọi người
- 參动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
- 肆动động từ
xuất bản; phát hành (sách, báo)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.