说出

说出
shuōchū
thuyết xuất

nói ra; nói thành lời

2 nghĩa#2524
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói ra; nói thành lời

    用言语表达出来;说话时说出来yòng yányǔ biǎodá chūlái; shuōhuà shí shuō chūlái

    • Xin hãy nói ra suy nghĩ của bạn.

  2. động từ

    nói ra; phát biểu

    用言语表达自己的想法或意见yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìjiàn

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.