- 雨vũ(mưa)BỘ
- 路lộ(con đường)HÌNH THANH
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
中使隐藏的东西显现出来shǐ yǐncáng de dōngxi xiǎnxiàn chūlái
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
phơi bày; lộ ra; phơi trần
中使隐藏的事情显现出来;不再隐瞒shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái; búzài yǐnmán
lật tẩy; vạch trần
中使隐藏的事情显现出来shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
中使隐藏的事物显现出来shǐ yǐncáng de shìwù xiǎnxiàn chūlái
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
中使隐藏的东西显现出来shǐ yǐncáng de dōngxi xiǎnxiàn chūlái
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
phơi bày; lộ ra; phơi trần
中使隐藏的事情显现出来;不再隐瞒shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái; búzài yǐnmán
lật tẩy; vạch trần
中使隐藏的事情显现出来shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
中使隐藏的事物显现出来shǐ yǐncáng de shìwù xiǎnxiàn chūlái
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.