暴露
暴露
bạo lộ
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#3757
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
中使隐藏的东西显现出来shǐ yǐncáng de dōngxi xiǎnxiàn chūlái
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
- 貳动động từ
phơi bày; lộ ra; phơi trần
中使隐藏的事情显现出来;不再隐瞒shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái; búzài yǐnmán
- 參动động từ
lật tẩy; vạch trần
中使隐藏的事情显现出来shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái
- 肆动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
中使隐藏的事物显现出来shǐ yǐncáng de shìwù xiǎnxiàn chūlái
Đang tải…
暴露
Phồn thể暴
bạo lộ
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#3757
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phơi bày; lộ ra; bộc lộ
中使隐藏的东西显现出来shǐ yǐncáng de dōngxi xiǎnxiàn chūlái
- 。
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
- 貳动động từ
phơi bày; lộ ra; phơi trần
中使隐藏的事情显现出来;不再隐瞒shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái; búzài yǐnmán
- 參动động từ
lật tẩy; vạch trần
中使隐藏的事情显现出来shǐ yǐncáng de shìqing xiǎnxiàn chūlái
- 肆动động từ
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
中使隐藏的事物显现出来shǐ yǐncáng de shìwù xiǎnxiàn chūlái
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung