除
loại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)
NGHĨA
- 壹动động từ
loại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)
- 。
Xin hãy vứt rác đi.
- 貳介giới từ
trừ; ngoại trừ; loại bỏ
中不包括;不算在内bù bāokuò;búsuàn zàinèi
- ,。
Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đã đi.
- 參介giới từ
trừ; ngoại trừ; không kể
中不包括;不计算在内bù bāokuò; bù jìsuàn zàinèi
- ,。
Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đi rồi.
- 肆动động từ
trừ; loại trừ; ngoại trừ
中不包括;排除bù bāokuò; pāichú
- 。
Xin hãy loại bỏ cái này.
- 伍动động từ
loại bỏ; triệt tiêu
中拿掉;去掉;移开nádiào;qùdiào;yíkāi
- 陸动động từ
chia; phân chia; tháo ra; giải
中分开;分割成几部分fēnkāi;fēngē chéng jǐ bùfen
- 。
Tám chia hai bằng bốn.
- 柒动động từ
tru diệt; tiêu diệt; giết sạch
中完全消除或清除掉wánquán xiāochúshì huò qīngchúdiào
- 。
Chúng ta phải diệt trừ sâu bọ.
- 捌动động từ
cởi ra; tháo ra; lột ra
中把某物拿掉或去掉bǎ mǒuwù nádiào huò qùdiào
loại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)
NGHĨA
- 壹动động từ
loại bỏ; trừ đi; chia (toán học); ngoài ra; trừ (ngoại trừ)
- 。
Xin hãy vứt rác đi.
- 貳介giới từ
trừ; ngoại trừ; loại bỏ
中不包括;不算在内bù bāokuò;búsuàn zàinèi
- ,。
Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đã đi.
- 參介giới từ
trừ; ngoại trừ; không kể
中不包括;不计算在内bù bāokuò; bù jìsuàn zàinèi
- ,。
Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đi rồi.
- 肆动động từ
trừ; loại trừ; ngoại trừ
中不包括;排除bù bāokuò; pāichú
- 。
Xin hãy loại bỏ cái này.
- 伍动động từ
loại bỏ; triệt tiêu
中拿掉;去掉;移开nádiào;qùdiào;yíkāi
- 陸动động từ
chia; phân chia; tháo ra; giải
中分开;分割成几部分fēnkāi;fēngē chéng jǐ bùfen
- 。
Tám chia hai bằng bốn.
- 柒动động từ
tru diệt; tiêu diệt; giết sạch
中完全消除或清除掉wánquán xiāochúshì huò qīngchúdiào
- 。
Chúng ta phải diệt trừ sâu bọ.
- 捌动động từ
cởi ra; tháo ra; lột ra
中把某物拿掉或去掉bǎ mǒuwù nádiào huò qùdiào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 都dōuđều; cả; tất cả
- 那nàđó; kia; ấy
- 陪péihộ tống; áp tải; hộ giá
- 阿ātiền tố thân mật dùng trước tên đơn âm tiết hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc
- 队duìđội; nhóm; hàng
- 随suíđi theo; noi theo; phục tùng
- 部bùbộ (cơ quan nhà nước); phần; bộ phận
- 郡jùnquận (đơn vị hành chính thời cổ)
- 隔gétách rời; phân giải; tháo ra
- 陈chénbày ra; trưng bày; trình bày
- 邦bāngnước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)
- 险xiǎnnguy hiểm; hiểm nguy; nguy nan