Tới nội dung chính

邦

邦
bāng
bang
⾩bộ phụ · 6 nét

nước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)

1 nghĩa#7069
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước; quốc gia; bang (yếu tố cấu tạo từ)

    中国家;民族guójiā;mínzú

    • 。

      Bang này có rất nhiều dân số.

邦
bāng
bang
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu