秘密

秘密
bí mật

bí mật

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#740
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bí mật

    不想让别人知道的事情bù xiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing

    • Đây là một bí mật.

  2. danh từ

    bí mật; riêng tư

    不想让别人知道的事情búxiǎng ràng biérén zhīdào de shìqing

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.