cǎo
thảo
bộ thảo · 3 nét

phần首của chữ cỏ 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]

1 nghĩa#16506
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần首của chữ cỏ 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.