领导
lãnh đạo; chỉ đạo; người lãnh đạo
NGHĨA
- 壹动động từ
lãnh đạo; chỉ đạo; người lãnh đạo
中指引和管理他人做事zhǐyǐn hé guǎnlǐ tārén zuòshì
- 。
Anh ấy lãnh đạo công việc của chúng tôi.
- 貳动động từ
lãnh đạo; người lãnh đạo
中带领;指挥dàilǐng;zhǐhuī
- 。
Anh ấy lãnh đạo đội này.
- 參名danh từ
lãnh đạo; người lãnh đạo
中带领和指挥别人的人或工作dàilǐng hé zhǐhuī biérén de rén huò gōngzuò
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất tốt.
- 肆名danh từ
lãnh đạo; người lãnh đạo; chỉ đạo
中带领和指挥一个组织、团体或国家的人dàilǐng hé zhǐhuī yī ge zǔzhī、tuántǐ huò guójiā de rén
- 。
Anh ấy là lãnh đạo của chúng tôi.
- 伍动động từ
dẫn dắt; hướng dẫn
中指挥和带领人们朝着某个目标前进zhǐhuī hé dàilǐng rénmen cháozhe mǒugeduō mùbiāo qiánjìn
lãnh đạo; chỉ đạo; người lãnh đạo
NGHĨA
- 壹动động từ
lãnh đạo; chỉ đạo; người lãnh đạo
中指引和管理他人做事zhǐyǐn hé guǎnlǐ tārén zuòshì
- 。
Anh ấy lãnh đạo công việc của chúng tôi.
- 貳动động từ
lãnh đạo; người lãnh đạo
中带领;指挥dàilǐng;zhǐhuī
- 。
Anh ấy lãnh đạo đội này.
- 參名danh từ
lãnh đạo; người lãnh đạo
中带领和指挥别人的人或工作dàilǐng hé zhǐhuī biérén de rén huò gōngzuò
- 。
Anh ấy có năng lực lãnh đạo rất tốt.
- 肆名danh từ
lãnh đạo; người lãnh đạo; chỉ đạo
中带领和指挥一个组织、团体或国家的人dàilǐng hé zhǐhuī yī ge zǔzhī、tuántǐ huò guójiā de rén
- 。
Anh ấy là lãnh đạo của chúng tôi.
- 伍动động từ
dẫn dắt; hướng dẫn
中指挥和带领人们朝着某个目标前进zhǐhuī hé dàilǐng rénmen cháozhe mǒugeduō mùbiāo qiánjìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)