上司
上司
thượng ti
sếp; cấp trên
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4634
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sếp; cấp trên
中在工作中管理和指挥你的人zài gōngzuò zhōng guǎnlǐ hé zhǐhuī nǐ de rén
- 。
Sếp của tôi rất tốt với tôi.
- 貳名danh từ
cấp trên; sếp
中职位或权力比自己高的人zhíwèi huò quánlì bǐ zìjǐ gāo de rén
- 。
Sếp của tôi rất bận.
Đang tải…
上司
Phồn thể上
thượng ti
sếp; cấp trên
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4634
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sếp; cấp trên
中在工作中管理和指挥你的人zài gōngzuò zhōng guǎnlǐ hé zhǐhuī nǐ de rén
- 。
Sếp của tôi rất tốt với tôi.
- 貳名danh từ
cấp trên; sếp
中职位或权力比自己高的人zhíwèi huò quánlì bǐ zìjǐ gāo de rén
- 。
Sếp của tôi rất bận.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.