Tới nội dung chính

类

类
lèi
loại
⼤bộ đại · 9 nét

loại; kiểu; hạng; phân loại

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#6116
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loại; kiểu; hạng; phân loại

    中一组相同或相似的人或事物yī zǔ xiāngtóng huò xiāngsì de rén huò shìwù

    • ?

      Đây là loại gì?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.

  2. 貳量lượng từ

    loại; kiểu; loài (lượng từ)

    中表示同一种类的人或事物的数量biǎoshì tóngyī zhǒngléi de rén huò shìwù de shùliàng

  3. 參动động từ

    giống; tương tự (dạng kết hợp)

    中和某人或某物相似hé mǒurén huò mǒuwù xiāngsì

    • 。

      Hai loại hoa này rất giống nhau.

类
lèi
loại
BỘ THỦ⼤
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu