高层
高层
cao tầng
cao tầng; tầng cao; (bóng) cấp cao; lãnh đạo cấp cao
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10163
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cao tầng; tầng cao; (bóng) cấp cao; lãnh đạo cấp cao
中建筑物中上面的楼层;领导人员jiànzhúwù zhōng shàngmiàn de lóucéng; lǐngdǎo rényuán
- 。
Anh ấy sống ở tầng cao.
- 貳名danh từ
tầng cao; cấp cao; lãnh đạo cấp cao
中建筑物上面的楼层;或指地位、级别很高的人jiànzhúwù shàngmiàn de lóucéng; huòzhǐ dìwèi、jíbié hěn gāo de rén
- 。
Các lãnh đạo cấp cao đang họp.
Đang tải…
高层
Phồn thể高層
cao tầng
cao tầng; tầng cao; (bóng) cấp cao; lãnh đạo cấp cao
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10163
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cao tầng; tầng cao; (bóng) cấp cao; lãnh đạo cấp cao
中建筑物中上面的楼层;领导人员jiànzhúwù zhōng shàngmiàn de lóucéng; lǐngdǎo rényuán
- 。
Anh ấy sống ở tầng cao.
- 貳名danh từ
tầng cao; cấp cao; lãnh đạo cấp cao
中建筑物上面的楼层;或指地位、级别很高的人jiànzhúwù shàngmiàn de lóucéng; huòzhǐ dìwèi、jíbié hěn gāo de rén
- 。
Các lãnh đạo cấp cao đang họp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.