Tới nội dung chính

主管

主管
zhǔguǎn
chủ quản

người phụ trách; người quản lý; chủ quản

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#4201
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người phụ trách; người quản lý; chủ quản

    中负责管理某个部门或事务的人fùzé guǎnlǐ mǒuɡe bùmén huò shìwù de rén

    • 。

      Anh ấy là người phụ trách dự án này.

  2. 貳名danh từ

    người quản lý; phụ trách; chủ quản

    中负责管理某个部门或工作的人fùzé guǎnlǐ mǒugeè bùmèn huò gōngzuò de rén

    • 。

      Quản lý của tôi rất bận.

  3. 參动động từ

    người phụ trách; chủ quản; quản lý

    中负责管理某个部门或事务fùzé guǎnlǐ mǒu gè bùmèn huò shìwù

    • ?

      Ai phụ trách dự án này?

  4. 肆动động từ

    người phụ trách; chủ quản; giám đốc phụ trách

    中负责管理某项工作或部门的人fùzé guǎnlǐ mǒu xiàng gōngzuò huò bùmén de rén

    • 。

      Anh ấy phụ trách dự án này.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu