主管
người phụ trách; người quản lý; chủ quản
NGHĨA
- 壹名danh từ
người phụ trách; người quản lý; chủ quản
中负责管理某个部门或事务的人fùzé guǎnlǐ mǒuɡe bùmén huò shìwù de rén
- 。
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
- 貳名danh từ
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中负责管理某个部门或工作的人fùzé guǎnlǐ mǒugeè bùmèn huò gōngzuò de rén
- 。
Quản lý của tôi rất bận.
- 參动động từ
người phụ trách; chủ quản; quản lý
中负责管理某个部门或事务fùzé guǎnlǐ mǒu gè bùmèn huò shìwù
- ?
Ai phụ trách dự án này?
- 肆动động từ
người phụ trách; chủ quản; giám đốc phụ trách
中负责管理某项工作或部门的人fùzé guǎnlǐ mǒu xiàng gōngzuò huò bùmén de rén
- 。
Anh ấy phụ trách dự án này.
người phụ trách; người quản lý; chủ quản
NGHĨA
- 壹名danh từ
người phụ trách; người quản lý; chủ quản
中负责管理某个部门或事务的人fùzé guǎnlǐ mǒuɡe bùmén huò shìwù de rén
- 。
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
- 貳名danh từ
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中负责管理某个部门或工作的人fùzé guǎnlǐ mǒugeè bùmèn huò gōngzuò de rén
- 。
Quản lý của tôi rất bận.
- 參动động từ
người phụ trách; chủ quản; quản lý
中负责管理某个部门或事务fùzé guǎnlǐ mǒu gè bùmèn huò shìwù
- ?
Ai phụ trách dự án này?
- 肆动động từ
người phụ trách; chủ quản; giám đốc phụ trách
中负责管理某项工作或部门的人fùzé guǎnlǐ mǒu xiàng gōngzuò huò bùmén de rén
- 。
Anh ấy phụ trách dự án này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.