Tới nội dung chính

头儿

头儿
tóur
đầu nhi

lãnh đạo; người lãnh đạo; chỉ đạo

1 nghĩa#4915
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lãnh đạo; người lãnh đạo; chỉ đạo

    中带领别人的人;首领dàilǐng biéren de rén;shǒuling

    • 。

      Anh ấy là sếp của chúng tôi.

头
tóu
đầu
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu