Tới nội dung chính

页

页
yè
hiệt
⾴bộ hiệt · 6 nét

trang (sách, báo); trang web

HSK 4 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#7113
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trang (sách, báo); trang web

    中书、报纸或网站上的一张纸或一个部分shū、bàozhǐ huò wǎngzhàn shang de yī zhāng zhǐ huò yī ge bùfen

    • 。

      Xin hãy lật đến trang thứ mười.

    • 。

      Bài viết này chỉ có hai trang.

  2. 貳名danh từ

    lá; lá cây

    中植物茎上长出来的绿色扁平部分zhíwù jīng shàng zhǎngchūlái de lǜsè biǎnpíng bùfen

    • 。

      Cuốn sách này có ba trăm trang.

    • 。

      Bài viết này chỉ vỏn vẹn có hai trang thôi.

页
xié
hiệt
BỘ THỦ⾴
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu