带领
带领
đới lãnh
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4970
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng
中在前面指引别人跟随zài qiánmiàn zhǐyǐn biérén gēnsuí
- 。
Anh ấy dẫn chúng tôi đi tham quan.
- 貳动động từ
dẫn đầu; dẫn đường
中带着人走在前面;引导别人去某个地方dàizhe rén zǒu zài qiánmiàn; yǐndǎo biérén qù mǒuge dìfang
- 。
Anh ấy dẫn chúng tôi đi tham quan trường học.
Đang tải…
带领
Phồn thể帶領
đới lãnh
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4970
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng
中在前面指引别人跟随zài qiánmiàn zhǐyǐn biérén gēnsuí
- 。
Anh ấy dẫn chúng tôi đi tham quan.
- 貳动động từ
dẫn đầu; dẫn đường
中带着人走在前面;引导别人去某个地方dàizhe rén zǒu zài qiánmiàn; yǐndǎo biérén qù mǒuge dìfang
- 。
Anh ấy dẫn chúng tôi đi tham quan trường học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.