脑袋

脑袋
nǎodai
não đại

đầu; cái đầu; đầu óc

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#1643Lượng từ 个 / 颗
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu; cái đầu; đầu óc

    头部;用来思考的身体部分tóubù; yòng lái sīkǎo de shēntǐ bùfen

    • Đầu óc anh ấy rất thông minh.

  2. danh từ

    cái đầu; đầu óc

    人体上面的部分,用来思考和感受réntǐ shàngmiàn de bùfen, yònglái sīkǎo hé gǎnshòu

    • Đầu tôi hơi đau.

  3. danh từ

    não; đầu óc

    头部;思考的地方tóubu;sīkǎo de dìfang

    • Đầu óc anh ấy rất thông minh.

  4. danh từ

    đầu; sọ; (khẩu) cái đầu

    头部;身体最上面的部分tóubù;shēntǐ zuì shàngmian de búfen

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.