- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
đầu; cái đầu; đầu óc
đầu; cái đầu; đầu óc
中头部;用来思考的身体部分tóubù; yòng lái sīkǎo de shēntǐ bùfen
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
cái đầu; đầu óc
中人体上面的部分,用来思考和感受réntǐ shàngmiàn de bùfen, yònglái sīkǎo hé gǎnshòu
Đầu tôi hơi đau.
não; đầu óc
中头部;思考的地方tóubu;sīkǎo de dìfang
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
đầu; sọ; (khẩu) cái đầu
中头部;身体最上面的部分tóubù;shēntǐ zuì shàngmian de búfen
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
đầu; cái đầu; đầu óc
đầu; cái đầu; đầu óc
中头部;用来思考的身体部分tóubù; yòng lái sīkǎo de shēntǐ bùfen
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
cái đầu; đầu óc
中人体上面的部分,用来思考和感受réntǐ shàngmiàn de bùfen, yònglái sīkǎo hé gǎnshòu
Đầu tôi hơi đau.
não; đầu óc
中头部;思考的地方tóubu;sīkǎo de dìfang
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
đầu; sọ; (khẩu) cái đầu
中头部;身体最上面的部分tóubù;shēntǐ zuì shàngmian de búfen
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.