Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
/
领先
领先
lãnh tiên
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5575
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
中在比赛或竞争中处于最前面的位置zài bǐsài huò jìngjìng zhōng chǔyú zuì qiánmiàn de wèizhì
- 。
Chúng ta đã dẫn trước rồi.
- 貳动động từ
dẫn dắt; hướng dẫn
中走在前面;比别人更早或更快zǒu zài qiánmiàn;bǐ biérén gèng zǎo huò gèng kuài
- 。
Công ty chúng tôi dẫn đầu thị trường.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
领先
Phồn thể領先
lãnh tiên
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5575
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
中在比赛或竞争中处于最前面的位置zài bǐsài huò jìngjìng zhōng chǔyú zuì qiánmiàn de wèizhì
- 。
Chúng ta đã dẫn trước rồi.
- 貳动động từ
dẫn dắt; hướng dẫn
中走在前面;比别人更早或更快zǒu zài qiánmiàn;bǐ biérén gèng zǎo huò gèng kuài
- 。
Công ty chúng tôi dẫn đầu thị trường.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)