Tới nội dung chính

寸

寸
cùn
thốn
⼨bộ thốn · 3 nét

tấc (đơn vị đo chiều dài)

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#15323
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    tấc (đơn vị đo chiều dài)

    • 。

      Một tấc thời gian một tấc vàng.

  2. 貳量lượng từ

    tấc; thốn (đơn vị đo dài)

  3. 參名danh từ

    ngón tay cái

    • 。

      Anh ấy giơ ngón tay cái lên.

寸
cùn
thốn
BỘ THỦ⼨
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu