愿
sẵn lòng; nguyện; mong muốn
NGHĨA
- 壹动động từ
sẵn lòng; nguyện; mong muốn
中想要做某事;乐意xiǎngyào zuò mǒushì; lèyì
- 。
Tôi nguyện làm bất cứ điều gì cho bạn.
- 貳动động từ
mong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
中希望;想要做某事xīwàng; xiǎng yào zuò mǒushì
- 。
Tôi chúc bạn hạnh phúc.
- 參动động từ
mong; nguyện; cầu mong (cho điều gì đó xảy ra)
中希望某事发生;想要xīwàng mǒushì fāshēng;xiǎngyào
- 肆动động từ
lời nguyện; lời thề; nguyện vọng
中希望或承诺要做某事xīwàng huò chéngnuò yào zuò mǒu shì
NGHĨA
- 壹动động từ
sẵn lòng; nguyện; mong muốn
中想要做某事;乐意xiǎngyào zuò mǒushì; lèyì
- 。
Tôi nguyện làm bất cứ điều gì cho bạn.
- 貳动động từ
mong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
中希望;想要做某事xīwàng; xiǎng yào zuò mǒushì
- 。
Tôi chúc bạn hạnh phúc.
- 參动động từ
mong; nguyện; cầu mong (cho điều gì đó xảy ra)
中希望某事发生;想要xīwàng mǒushì fāshēng;xiǎngyào
- 肆动động từ
lời nguyện; lời thề; nguyện vọng
中希望或承诺要做某事xīwàng huò chéngnuò yào zuò mǒu shì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.