长官
quan chức cấp cao; thủ trưởng; cấp trên
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan chức cấp cao; thủ trưởng; cấp trên
中地位高、权力大的官员dìwèi gāo、quánlì dà de guānyuán
- ,。
Thưa ngài, xin hỏi đường.
- 貳名danh từ
sĩ quan cấp cao; thủ trưởng; quan chức cấp trên
中级别较高的军人或官员jíbié jiào gāo de jūnrén huò guānyuán
- ,?
Thưa sĩ quan, đây là gì vậy?
- 參名danh từ
sĩ quan chỉ huy; thủ trưởng; quan chức cấp trên
中军队或机关的最高负责人jūnduì huò jīguān de zuì gāo fùzé rén
- ,?
Thưa sĩ quan, xin hỏi tôi nên làm gì?
- 肆名danh từ
sĩ quan cấp trên; thủ trưởng; quan trên
中军队或机关中职位较高的人jūnduì huò jīguān zhōng zhíwèi jiào gāo de rén
- ,?
Thưa sếp, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
quan chức cấp cao; thủ trưởng; cấp trên
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan chức cấp cao; thủ trưởng; cấp trên
中地位高、权力大的官员dìwèi gāo、quánlì dà de guānyuán
- ,。
Thưa ngài, xin hỏi đường.
- 貳名danh từ
sĩ quan cấp cao; thủ trưởng; quan chức cấp trên
中级别较高的军人或官员jíbié jiào gāo de jūnrén huò guānyuán
- ,?
Thưa sĩ quan, đây là gì vậy?
- 參名danh từ
sĩ quan chỉ huy; thủ trưởng; quan chức cấp trên
中军队或机关的最高负责人jūnduì huò jīguān de zuì gāo fùzé rén
- ,?
Thưa sĩ quan, xin hỏi tôi nên làm gì?
- 肆名danh từ
sĩ quan cấp trên; thủ trưởng; quan trên
中军队或机关中职位较高的人jūnduì huò jīguān zhōng zhíwèi jiào gāo de rén
- ,?
Thưa sếp, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.