Tới nội dung chính

团队

团队
tuánduì
đoàn đội

đội nhóm; nhóm; đội

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2286
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đội nhóm; nhóm; đội

    • 。

      Chúng tôi là một đội tốt.

团
tuán
đoàn
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu