Tới nội dung chính

首长

首长
shǒuzhǎng
thủ trưởng

quan chức cấp cao; thủ trưởng; cấp trên

1 nghĩa#21330
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quan chức cấp cao; thủ trưởng; cấp trên

    • 。

      Ông ấy là một vị thủ trưởng tốt.

首
shǒu
thủ
BỘ THỦ⾸
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu