Tới nội dung chính

颇

颇
pō
pha
⾴bộ hiệt · 11 nét

khá; khá nhiều; tương đối

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)9 nghĩa#14514
NGHĨA9 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    khá; khá nhiều; tương đối

    中比较;相当;很bǐjiào;xiāngdāng;hěn

    • 。

      Anh ấy khá tài năng.

  2. 貳副trạng từ

    rất nhiều; khá nhiều

    中很;相当;多少hěn; xiāngdāng; duōshao

  3. 參副trạng từ

    khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)

    中表示程度比较高;很;相当biǎoshì chéngdù bǐjiào gāo;hěn;xiāngdāng

  4. 肆副trạng từ

    khá; khá nhiều; nghiêng (về một phía)

    中比较;相当;偏向bǐjiào; xiāngdāng; piānxiàng

  5. 伍副trạng từ

    khá; khá nhiều; thiên lệch

    中很;相当;程度较深hěn; xiāngdāng; chéngdù jiào shēn

  6. 陸形tính từ

    khá; khá nhiều; (văn) lệch, không thẳng

    中很;比较;相当hěn; bǐjiào; xiāngdāng

    • 。

      Anh ấy khá tài năng.

  7. 柒形tính từ

    khá; khá nhiều; lệch

    中倾斜;不正直;偏向一方qīngxié;búzhèngzhí;piānxiàng yī fāng

    • 。

      Bức tranh này khá đặc sắc.

  8. 捌副trạng từ

    mà là; mà chính là

    中很;相当hěn;xiāngdāng

  9. 玖名danh từ

    họ Pha

    中一个姓氏yī gè xìngshì

颇
pō
pha
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu