Đầu nghiêng lệch như tờ da bị kéo sang một bên, nên 颇 nghĩa là thiên lệch, khá nhiều.
颇
khá; khá nhiều; tương đối
NGHĨA
- 壹副trạng từ
khá; khá nhiều; tương đối
中比较;相当;很bǐjiào;xiāngdāng;hěn
- 。
Anh ấy khá tài năng.
- 貳副trạng từ
rất nhiều; khá nhiều
中很;相当;多少hěn; xiāngdāng; duōshao
- 參副trạng từ
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
中表示程度比较高;很;相当biǎoshì chéngdù bǐjiào gāo;hěn;xiāngdāng
- 肆副trạng từ
khá; khá nhiều; nghiêng (về một phía)
中比较;相当;偏向bǐjiào; xiāngdāng; piānxiàng
- 伍副trạng từ
khá; khá nhiều; thiên lệch
中很;相当;程度较深hěn; xiāngdāng; chéngdù jiào shēn
- 陸形tính từ
khá; khá nhiều; (văn) lệch, không thẳng
中很;比较;相当hěn; bǐjiào; xiāngdāng
- 。
Anh ấy khá tài năng.
- 柒形tính từ
khá; khá nhiều; lệch
中倾斜;不正直;偏向一方qīngxié;búzhèngzhí;piānxiàng yī fāng
- 。
Bức tranh này khá đặc sắc.
- 捌副trạng từ
mà là; mà chính là
中很;相当hěn;xiāngdāng
- 玖名danh từ
họ Pha
中一个姓氏yī gè xìngshì
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹副trạng từ
khá; khá nhiều; tương đối
中比较;相当;很bǐjiào;xiāngdāng;hěn
- 。
Anh ấy khá tài năng.
- 貳副trạng từ
rất nhiều; khá nhiều
中很;相当;多少hěn; xiāngdāng; duōshao
- 參副trạng từ
khá đấy; … lắm đấy (nhấn mạnh mức độ)
中表示程度比较高;很;相当biǎoshì chéngdù bǐjiào gāo;hěn;xiāngdāng
- 肆副trạng từ
khá; khá nhiều; nghiêng (về một phía)
中比较;相当;偏向bǐjiào; xiāngdāng; piānxiàng
- 伍副trạng từ
khá; khá nhiều; thiên lệch
中很;相当;程度较深hěn; xiāngdāng; chéngdù jiào shēn
- 陸形tính từ
khá; khá nhiều; (văn) lệch, không thẳng
中很;比较;相当hěn; bǐjiào; xiāngdāng
- 。
Anh ấy khá tài năng.
- 柒形tính từ
khá; khá nhiều; lệch
中倾斜;不正直;偏向一方qīngxié;búzhèngzhí;piānxiàng yī fāng
- 。
Bức tranh này khá đặc sắc.
- 捌副trạng từ
mà là; mà chính là
中很;相当hěn;xiāngdāng
- 玖名danh từ
họ Pha
中一个姓氏yī gè xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 须xūrâu (ria mép)
- 颈jǐngcổ; cổ họng