首领
首领
thủ lãnh
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
1 nghĩa#6973
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
中团体或组织的主要负责人tuántǐ huò zǔzhī de zhǔyào fùzé rén
- 。
Anh ấy là thủ lĩnh của chúng tôi.
Đang tải…
首领
Phồn thể首領
thủ lãnh
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
1 nghĩa#6973
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
中团体或组织的主要负责人tuántǐ huò zǔzhī de zhǔyào fùzé rén
- 。
Anh ấy là thủ lĩnh của chúng tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.