濒危野生动植物种国际贸易公约

濒危野生动植物种国际贸易公约
BīnwēishēngDòngZhízhǒngGuóMàoGōngyuē
tần nguy dã sinh động thực vật chủng quốc tế mậu dịch công ước

Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động Thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động Thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES)

    • Công ước CITES nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

  2. danh từ

    Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.