vật
bộ bao · 4 nét

đừng; chớ (văn)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19127
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đừng; chớ (văn)

    • Xin đừng hút thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, cong lại)BỘ
  • 丿丿phiệt(hai nét phẩy (tượng hình vật bị xóa bỏ))HỘI Ý

Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!

(bao trên-phải)
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.