Tới nội dung chính

勿

勿
wù
vật
⼓bộ bao · 4 nét

đừng; chớ (văn)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19127
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đừng; chớ (văn)

    • 。

      Xin đừng hút thuốc.

勿
wù
vật
BỘ THỦ⼓
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu