Tới nội dung chính

勺

勺
sháo
thược
⼓bộ bao · 3 nét

thìa; muỗng

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#27858Lượng từ 把
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thìa; muỗng

    • 。

      Đưa cho tôi một cái thìa.

  2. 貳名danh từ

    muôi; thìa; muỗng

    • 。

      Đưa cho tôi một cái muỗng.

勺
sháo
thược
BỘ THỦ⼓
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu