Tới nội dung chính

示

示
shì
thị
⽰bộ thị · 5 nét

trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)

  2. 貳

    thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ

示
shì
thị
BỘ THỦ⽰
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu