八
八
bát
⼋bộ bát · 2 néttám
HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#3655
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
tám
中数字,一到九之间,排在七之后shùzì,yī dào jiǔ zhī jiān,pái zài qī zhī hòu
- 。
Tôi đi học lúc tám giờ.
- 。
Chiếc áo sơ mi này chỉ có tám mươi tệ thôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy thức dậy lúc tám giờ sáng hàng ngày.
Đang tải…
八
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
tám
中数字,一到九之间,排在七之后shùzì,yī dào jiǔ zhī jiān,pái zài qī zhī hòu
- 。
Tôi đi học lúc tám giờ.
- 。
Chiếc áo sơ mi này chỉ có tám mươi tệ thôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy thức dậy lúc tám giờ sáng hàng ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 其qícủa nó; của anh ấy; của cô ấy; của họ
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 六liùsáu
- 养yǎngnuôi; chăn nuôi
- 兵bīngbinh lính; quân; (cờ) tốt
- 兹zī(văn) đây; nay; này
- 兰lánlan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
- 共gòngchung; cùng nhau; tổng cộng
- 兼jiānkép; đôi; nhị trùng
- 公gōngcông cộng; chung; công
- 兽shòuthú vật; dã thú
- 具jùcông cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)