Tới nội dung chính

冲

冲
chōng
xung
⼎bộ băng · 6 nét

xả nước; rửa trôi; xung (pha trà/cà phê)

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)9 nghĩa#2044
NGHĨA9 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xả nước; rửa trôi; xung (pha trà/cà phê)

    中用水冲洗或冲走yòng shuǐ chōngxǐ huò chōngzǒu

    • 。

      Xin hãy xả bồn cầu.

  2. 貳动động từ

    pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào

    中用热水冲泡茶叶、咖啡等饮料yòng règshuǐ chōngpào cháyè、kāfēi děng yǐnliào

    • 。

      Xin hãy pha cho tôi một tách cà phê.

  3. 參动động từ

    pha (với nước); pha loãng

    中用水混合或稀释yòng shuǐ huònhé huò xīshì

  4. 肆动động từ

    bay vọt lên; xông lên cao

    中快速向上飞起或跳起kuàisù xiàng shàng fēiqǐ huò tiàoqǐ

    • 。

      Máy bay bay vút lên trời.

  5. 伍动động từ

    (nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi

    中水流急速地撞击或冲向某处shuǐ liú jísu de zhuàngjī huò chōng xiàng mǒu chù

    • 。

      Sóng biển xô vào đá.

  6. 陸动động từ

    xung đột; va chạm; đâm thẳng vào

    中两个东西相互撞击或碰撞liǎng ge dōngxi xiānghù zhuàngjī huò pèngzhuàng

    • 。

      Họ xông ra ngoài.

  7. 柒动động từ

    va vào; xung đột; đâm vào

    中猛烈地撞击或相互碰撞měngliè de zhuàngjī huò xiānghù pèngzhuàng

    • 。

      Chiếc xe ô tô đâm vào tường.

  8. 捌动động từ

    xung đột; va chạm; (của nước) chảy mạnh; xông vào

    中快速地向前移动,猛烈地碰撞或前进kuàisù de xiàng qiánmiàn yídòng, měngliè de pèngzhuàng huò qiánjìn

  9. 玖动động từ

    tráng (phim)

    中用化学液体处理胶卷,使显示出图像yòng huàxué yètǐ chǔlǐ jiāojuǎn, shǐ xiǎnshìchūlái túxiàng

    • 。

      Bức ảnh này rửa rất đẹp.

冲
chōng
xung
BỘ THỦ⼎
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu