Tới nội dung chính

纟

纟
sī
mịch
⽷bộ mịch · 3 nét

kiểu mô-đun; dạng mô-đun

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiểu mô-đun; dạng mô-đun

  2. 貳名danh từ

    bộ mịch (bộ thủ chữ "sợi tơ" trong chữ Hán giản thể)

纟
sī
mịch
BỘ THỦ⽷
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu