Tới nội dung chính

洞

洞
dòng
động
⽔bộ thuỷ · 9 nét

hang; hầm; hố

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#2515Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hang; hầm; hố

    中山里或地下的空房间shān lǐ huò dìxià de kōng fángjiān

    • 。

      Cái hang này rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương

    中在物体上面或里面形成的空间;孔zài wùtǐ shàngmiàn huò lǐmiàn xíngchéng de kōngjiān; kǒng

    • 。

      Trên tường có một cái lỗ.

  3. 參数số từ

    lỗ; hố; hang; số không (trong đọc rõ chữ số)

    中读数字时读零的另一种说法dú shùzì shí dú líng de lìngyī zhǒng shuōfǎ

    • 。

      Số điện thoại là 008.

洞
dòng
động
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu