Tới nội dung chính

囗

囗
wéi
vi
⼞bộ vi · 3 nét

hình chữ nhật bao quanh (bộ khẩu trong chữ Hán); bộ vi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình chữ nhật bao quanh (bộ khẩu trong chữ Hán); bộ vi

囗
wéi
vi
BỘ THỦ⼞
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu