Tới nội dung chính

厶

厶
sī
khư
⼛bộ tư · 2 nét

thân thể; nhân thân; (pháp) con người

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thân thể; nhân thân; (pháp) con người(kế thừa)

    • 。

      Đây là vấn đề cá nhân của tôi.

  2. 貳形tính từ

    tư; riêng tư(kế thừa)

    • 。

      Đây là tài sản riêng của tôi.

  3. 參形tính từ

    tư; tư nhân(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy rất ích kỷ.

厶
mǒu
khư
BỘ THỦ⼛
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu