Tới nội dung chính

滚

滚
gǔn
cổn
⽔bộ thuỷ · 13 nét

lăn; cuộn; (khẩu) cút

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#1494
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lăn; cuộn; (khẩu) cút

    中转动;旋转zhuǎndòng;xuánzhuǎn

    • 。

      Quả bóng lăn xuống gầm bàn rồi.

  2. 貳动động từ

    cút; lăn; cuộn

    中离开;走开líkāi;zǒukāi

    • !

      Cút ngay!

  3. 參动động từ

    sôi; lăn; cuộn; cút đi

    中液体受热产生气泡并向外溅出yètǐ shòuhuà chǎnshēng qìpào bìng xiàng wài jiàn chū

    • 。

      Nước sôi rồi.

  4. 肆动động từ

    Cút!; lăn; cuộn

    中离开;走开líkāi;zǒukāi

滚
gǔn
cổn
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu