Tới nội dung chính

氵

氵
shuǐ
thuỷ
⽔bộ thuỷ · 3 nét

bộ首"nước" trong các ký tự Hán (bộ首Kangxi 85), xuất hiện trong 沒|没 (mei), 法 (fa), 流 (liu) v.v.

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    bộ首"nước" trong các ký tự Hán (bộ首Kangxi 85), xuất hiện trong 沒|没 (mei), 法 (fa), 流 (liu) v.v.

氵
shuǐ
thuỷ
BỘ THỦ⽔
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu